文明公約

văn minh công ước

Hán Việt: văn minh công ước

Tổng quan

Cấu tạo: (văn) + (minh) + (công) + (ước)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 文明公約 énmíng gōngyuē n. pledge to build a socialist spiritual civilization