文明反抗

văn minh phản kháng

Hán Việt: văn minh phản kháng

Tổng quan

Cấu tạo: (văn) + (minh) + (phản) + (kháng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 文明反抗 énmíng fǎnkàng n. civil disobedience