文明反抗

văn minh phản kháng

Hán Việt: văn minh phản kháng

Tổng quan

Cấu tạo: 文 (văn) + 明 (minh) + 反 (phản) + 抗 (kháng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bất tuân dân sự
  • Biên soạn civil disobedience

Eng

  • Cihui 文明反抗 énmíng fǎnkàng n. civil disobedience

Từ liên quan

Gần nghĩa

反抗手段 · 反抗的人 · 反抗行动 · 文明小史 · 反抗的 · 反抗者 · 文明人 · 文明化