文明國家

wén mín guó jiā văn minh quốc gia

Hán Việt: văn minh quốc gia · Pinyin: wén mín guó jiā

Tổng quan

Cấu tạo: (văn) + (minh) + (quốc) + (gia)

Nghĩa

Eng

  • Cihui civilization