文明棍兒

văn minh côn nhi

Hán Việt: văn minh côn nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (văn) + (minh) + (côn) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 文明棍兒 énmínggùnr ►See wénmínggùn