文明生產

wén míng shēng chǎn văn minh sanh sản

Hán Việt: văn minh sanh sản · Pinyin: wén míng shēng chǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (văn) + (minh) + (sanh) + (sản)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 按现代科学方式生产。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.按现代科学方式生产。