文明經商

văn minh kinh thương

Hán Việt: văn minh kinh thương

Tổng quan

Cấu tạo: (văn) + (minh) + (kinh) + (thương)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 文明經商 énmíng jīngshāng v.p. do business with civility ◆n. courteous and proper way of doing business