文本分隔于 văn bổn phân cách vu Hán Việt: văn bổn phân cách vu Tổng quan Cấu tạo: 文 (văn) + 本 (bổn) + 分 (phân) + 隔 (cách) + 於 (vu)Hán Việtvăn bổn phân cách vuTừ loạitínhCấu tạo文 + 本 + 分 + 隔 + 於 · văn + bổn + phân + cách + vu nghĩa thành phần: văn + bổn + phân + cách + vu Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 tách văn bảnMainlandKaggle Zh-Vi Separate Text AtEngCihui Separate Text At Từ liên quan Gần nghĩa文本编辑器 · 文本分隔符 · 文本打印机 · 文本传输 · 文本处理 · 文本宽度 · 文本属性 · 文本批判