处理不了的

xử lí bất liễu đích

Hán Việt: xử lí bất liễu đích

Tổng quan

khó trông nom, khó quản lý (công việc...), khó dạy; cứng đầu cứng cổ (trẻ con), khó cầm, khó sử dụng (đồ vật, máy móc...), khó làm chủ được, không làm chủ được (tình hình...)

Cấu tạo: 處 (xử) + 理 (lí) + 不 (bất) + 了 (liễu) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khó xử lý

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi unmanageable

Từ liên quan

Gần nghĩa

处理的人 · 处理程序 · 处理能力 · 处理器性能 · 处理妥当的 · 处理不了 · 处理不当 · 处理不足