处理的人

xử lí đích nhân

Hán Việt: xử lí đích nhân

Tổng quan

người điều khiển, người xử dụng (máy...), người huấn luyện võ sĩ quyền Anh

Cấu tạo: 處 (xử) + 理 (lí) + 的 (đích) + 人 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người xử lý

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi handler

Từ liên quan

Gần nghĩa

处理程序 · 处理能力 · 处理不了的 · 处理品 · 处理器 · 处理好 · 处理机 · 处理者