文本通行

văn bổn thông hành

Hán Việt: văn bổn thông hành

Tổng quan

Cấu tạo: (văn) + (bổn) + (thông) + (hành)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 文本通行 énběn tōngxíng n. <comp.> text communication