文档复件

wén dàng fù jiànvăn đương phục kiện

Hán Việt: văn đương phục kiện · Pinyin: wén dàng fù jiàn

Tổng quan

Cấu tạo: 文 (văn) + 檔 (đương) + 復 (phục) + 件 (kiện)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bản sao tài liệu

Đức

  • Handedict Archivexemplar

Từ liên quan

Gần nghĩa

文档文件 · 文档窗口 · 文档对象模型 · 文档信息 · 文档大小 · 文档格式 · 文档检索 · 文档模板