文档对象模型

wén dàng duì xiàng mó xíngvăn đương đối tượng mô hình

Hán Việt: văn đương đối tượng mô hình · Pinyin: wén dàng duì xiàng mó xíng

Tổng quan

Document Object Model (DOM)

Cấu tạo: 文 (văn) + 檔 (đương) + 對 (đối) + 象 (tượng) + 模 (mô) + 型 (hình)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 DOM
  • Google Alex v6 mô hình đối tượng tài liệu
  • Tần suất từ Mô hình Đối tượng Tài liệu; DOM

Eng

  • Cihui Document Object Model (DOM)
  • Tần suất từ Document Object Model (DOM)

Đức

  • Handedict Document Object Model, DOM

Từ liên quan

Gần nghĩa

模型检验器 · 模型驱动架构 · 文档源代码 · 模型制造匠 · 模型计算机