文档信息 văn đương tín tức Hán Việt: văn đương tín tức Tổng quan Cấu tạo: 文 (văn) + 檔 (đương) + 信 (tín) + 息 (tức)Hán Việtvăn đương tín tứcTừ loạidanhCấu tạo文 + 檔 + 信 + 息 · văn + đương + tín + tức nghĩa thành phần: văn + đương + tín + tức Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 thông tin tài liệuMainlandKaggle Zh-Vi Document InfoEngCihui Document Info Từ liên quan Gần nghĩa信息传视 · 信息图形 · 信息技术 · 信息时代 · 信息灵通 · 信息管理 · 信息系统 · 信息茧房