文档窗口

wén dàng chuāng kǒuvăn đương song khẩu

Hán Việt: văn đương song khẩu · Pinyin: wén dàng chuāng kǒu

Tổng quan

cửa sổ tài liệu

Cấu tạo: 文 (văn) + 檔 (đương) + 窗 (song) + 口 (khẩu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cửa sổ tài liệu
  • Google Alex v6 cửa sổ văn kiện

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi document window

Đức

  • Handedict doppelklicken (V, EDV)

Từ liên quan

Gần nghĩa

文档文件 · 窗口期 · 文档对象模型 · 文档信息 · 文档复件 · 文档大小 · 文档格式 · 文档检索