文業硯田

wén yè yàn tián văn nghiệp nghiễn điền

Hán Việt: văn nghiệp nghiễn điền · Pinyin: wén yè yàn tián

Tổng quan

Cấu tạo: (văn) + (nghiệp) + (nghiễn) + (điền)