文殊師利 văn thù sư lợi Hán Việt: văn thù sư lợi Tổng quan Cấu tạo: 文 (văn) + 殊 (thù) + 師 (sư) + 利 (lợi)Hán Việtvăn thù sư lợiCấu tạo文 + 殊 + 師 + 利 · văn + thù + sư + lợi nghĩa thành phần: văn + thù + sư + lợi Nghĩa EngCihui 文殊師利 énshūshīlì n. <Budd> the Bodhisattva Manjusri