文氣連貫

văn khí liên quán

Hán Việt: văn khí liên quán

Tổng quan

Cấu tạo: (văn) + (khí) + (liên) + (quán)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 文氣連貫 énqì liánguàn n. <lg.> coherence