文法學

wén fǎ xuévăn pháp học

Hán Việt: văn pháp học · Pinyin: wén fǎ xué

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.研究语言结构方式的科学。

Cấu tạo: 文 (văn) + 法 (pháp) + 學 (học)

Từ liên quan

Gần nghĩa

文法學者 · 文法上 · 文法家 · 法學士 · 法學家 · 法学生 · 法学的 · 法學院