文法上

văn pháp thượng

Hán Việt: văn pháp thượng

Tổng quan

về mặt ngữ pháp

Cấu tạo: 文 (văn) + 法 (pháp) + 上 (thượng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 về mặt ngữ pháp

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi grammatically

Eng

  • JMdict grammatical
  • JMdict grammatically

ja

  • JMdict 文法上(ぶんぽうじょう)

Từ liên quan

Gần nghĩa

文法家 · 法上部 · 文法 · 文法学者 · 文法教师 · 文法吏 · 文法学 · 文法學