文法意義 văn pháp ý nghĩa Hán Việt: văn pháp ý nghĩa Tổng quan Cấu tạo: 文 (văn) + 法 (pháp) + 意 (ý) + 義 (nghĩa)Hán Việtvăn pháp ý nghĩaCấu tạo文 + 法 + 意 + 義 · văn + pháp + ý + nghĩa nghĩa thành phần: văn + pháp + ý + nghĩa Nghĩa EngCihui 文法意義 énfǎ yìyì n. <lg.> grammatical meaning