文法推論 văn pháp thôi luận Hán Việt: văn pháp thôi luận Tổng quan Cấu tạo: 文 (văn) + 法 (pháp) + 推 (thôi) + 論 (luận)Hán Việtvăn pháp thôi luậnCấu tạo文 + 法 + 推 + 論 · văn + pháp + thôi + luận nghĩa thành phần: văn + pháp + thôi + luận Nghĩa EngCihui 文法推論 énfǎ tuīlùn n. <lg.> grammatical inference