文法準備法 văn pháp chuẩn bị pháp Hán Việt: văn pháp chuẩn bị pháp Tổng quan Cấu tạo: 文 (văn) + 法 (pháp) + 準 (chuẩn) + 備 (bị) + 法 (pháp)Hán Việtvăn pháp chuẩn bị phápCấu tạo文 + 法 + 準 + 備 + 法 · văn + pháp + chuẩn + bị + pháp nghĩa thành phần: văn + pháp + chuẩn + bị + pháp Nghĩa EngCihui 文法準備法 énfǎ zhǔnbèifǎ n. <lg.> grammar preparation