文法準備法

văn pháp chuẩn bị pháp

Hán Việt: văn pháp chuẩn bị pháp

Tổng quan

Cấu tạo: (văn) + (pháp) + (chuẩn) + (bị) + (pháp)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 文法準備法 énfǎ zhǔnbèifǎ n. <lg.> grammar preparation