文法練習 văn pháp luyện tập Hán Việt: văn pháp luyện tập Tổng quan Cấu tạo: 文 (văn) + 法 (pháp) + 練 (luyện) + 習 (tập)Hán Việtvăn pháp luyện tậpCấu tạo文 + 法 + 練 + 習 · văn + pháp + luyện + tập nghĩa thành phần: văn + pháp + luyện + tập Nghĩa EngCihui 文法練習 énfǎ liànxí n. <lg.> grammatical drill