文炳雕龍

wén bǐng diāo lóng văn bỉnh điêu long

Hán Việt: văn bỉnh điêu long · Pinyin: wén bǐng diāo lóng

Tổng quan

Cấu tạo: (văn) + (bỉnh) + (điêu) + (long)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 文炳,指文采。雕龍,指精妙。文炳雕龍形容文章極為出色。《魏書.卷四八.高允傳》:「質侔和璧,文炳雕龍,燿姿天邑,衣錦舊邦。」也作「文擅彫龍」。