文無點易 wén wú diǎn yì · văn vô điểm dịch Hán Việt: văn vô điểm dịch · Pinyin: wén wú diǎn yì Tổng quan Cấu tạo: 文 (văn) + 無 (vô) + 點 (điểm) + 易 (dịch)Pinyinwén wú diǎn yìHán Việtvăn vô điểm dịchCấu tạo文 + 無 + 點 + 易 · văn + vô + điểm + dịch nghĩa thành phần: văn + vô + điểm + dịch