文牘主義

wén dú zhǔ yì văn độc chủ nghĩa

Hán Việt: văn độc chủ nghĩa · Pinyin: wén dú zhǔ yì

Tổng quan

thói quan liêu

Cấu tạo: (văn) + (độc) + (chủ) + (nghĩa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thói quan liêu

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一种官僚主义作风。不下基层搞调查而在办公室签发文件,想以此来解决实际问题。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.官僚主义的一种表现。高高在上﹐只满足于批发公文表格﹐企图用公文表格来解决问题。

Eng

  • CC-CEDICT red tape
  • Cihui red tape