文物制度

văn vật chế độ

Hán Việt: văn vật chế độ

Tổng quan

Cấu tạo: (văn) + (vật) + (chế) + (độ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 文物制度 énwù zhìdù n. cultural products and social institutions