文物博物館

văn vật bác vật quán

Hán Việt: văn vật bác vật quán

Tổng quan

Cấu tạo: (văn) + (vật) + (bác) + (vật) + (quán)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 文物博物館 énwù bówùguǎn n. museum of historical and cultural relics