文物古跡 wén wù gǔ jī · văn vật cổ tích Hán Việt: văn vật cổ tích · Pinyin: wén wù gǔ jī Tổng quan Cấu tạo: 文 (văn) + 物 (vật) + 古 (cổ) + 跡 (tích)Pinyinwén wù gǔ jīHán Việtvăn vật cổ tíchCấu tạo文 + 物 + 古 + 跡 · văn + vật + cổ + tích nghĩa thành phần: văn + vật + cổ + tích Nghĩa EngCihui 文物古跡 énwù gǔjì n. cultural relics and historic sites