文物專家 wén wù zhuān jiā · văn vật chuyên gia Hán Việt: văn vật chuyên gia · Pinyin: wén wù zhuān jiā Tổng quan Cấu tạo: 文 (văn) + 物 (vật) + 專 (chuyên) + 家 (gia)Pinyinwén wù zhuān jiāHán Việtvăn vật chuyên giaCấu tạo文 + 物 + 專 + 家 · văn + vật + chuyên + gia nghĩa thành phần: văn + vật + chuyên + gia