文物工作 văn vật công tác Hán Việt: văn vật công tác Tổng quan Cấu tạo: 文 (văn) + 物 (vật) + 工 (công) + 作 (tác)Hán Việtvăn vật công tácCấu tạo文 + 物 + 工 + 作 · văn + vật + công + tác nghĩa thành phần: văn + vật + công + tác Nghĩa EngCihui 文物工作 énwù gōngzuò n. archaeological work