文物線索

văn vật tuyến tác

Hán Việt: văn vật tuyến tác

Tổng quan

Cấu tạo: (văn) + (vật) + (tuyến) + (tác)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 文物線索 énwù xiànsuǒ n. <archeo.> clues to cultural relics