文理不通

wén lǐ bù tōng văn lí bất thông

Hán Việt: văn lí bất thông · Pinyin: wén lǐ bù tōng

Tổng quan

Cấu tạo: (văn) + (lí) + (bất) + (thông)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指文章在词句和内容方面都行不通。

Eng

  • Cihui 文理不通 énlǐ bùtōng v.p. ungrammatical and incoherent