文理俱愜 wén lǐ jù qiè · văn lí câu khiếp Hán Việt: văn lí câu khiếp · Pinyin: wén lǐ jù qiè Tổng quan Cấu tạo: 文 (văn) + 理 (lí) + 俱 (câu) + 愜 (khiếp)Pinyinwén lǐ jù qièHán Việtvăn lí câu khiếpCấu tạo文 + 理 + 俱 + 愜 · văn + lí + câu + khiếp nghĩa thành phần: văn + lí + câu + khiếp