文理清通 văn lí thanh thông Hán Việt: văn lí thanh thông Tổng quan Cấu tạo: 文 (văn) + 理 (lí) + 清 (thanh) + 通 (thông)Hán Việtvăn lí thanh thôngCấu tạo文 + 理 + 清 + 通 · văn + lí + thanh + thông nghĩa thành phần: văn + lí + thanh + thông Nghĩa EngCihui 文理清通 énlǐ qīngtōng v.p. One's style of writing is clear and easy.