文白異讀

văn bạch dị độc

Hán Việt: văn bạch dị độc

Tổng quan

Cấu tạo: (văn) + (bạch) + (dị) + (độc)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 文白異讀 énbáiyìdú f.e. <lg.> colloquial and literary readings