文盲

wén máng văn manh

Hán Việt: văn manh · Pinyin: wén máng

Tổng quan

mù chữ

Cấu tạo: (văn) + (manh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mù chữ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 不識文字的人。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 不识字的成年人。

Eng

  • CC-CEDICT illiterate
  • Cihui illiterate

ja

  • JMdict illiteracy|illiterate person|an illiterate

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

学者 · 才子