文科教育 văn khoa giáo dục Hán Việt: văn khoa giáo dục Tổng quan Cấu tạo: 文 (văn) + 科 (khoa) + 教 (giáo) + 育 (dục)Hán Việtvăn khoa giáo dụcCấu tạo文 + 科 + 教 + 育 · văn + khoa + giáo + dục nghĩa thành phần: văn + khoa + giáo + dục Nghĩa EngCihui liberal education