文筆流暢 wén bǐ liú chàng · văn bút lưu sướng Hán Việt: văn bút lưu sướng · Pinyin: wén bǐ liú chàng Tổng quan Cấu tạo: 文 (văn) + 筆 (bút) + 流 (lưu) + 暢 (sướng)Pinyinwén bǐ liú chàngHán Việtvăn bút lưu sướngCấu tạo文 + 筆 + 流 + 暢 · văn + bút + lưu + sướng nghĩa thành phần: văn + bút + lưu + sướng Nghĩa EngCihui 文筆流暢 énbǐliúchàng f.e. wield a facile pen