文籍滿腹 wén jí mǎn fù · văn tịch mãn phúc Hán Việt: văn tịch mãn phúc · Pinyin: wén jí mǎn fù Tổng quan Cấu tạo: 文 (văn) + 籍 (tịch) + 滿 (mãn) + 腹 (phúc)Pinyinwén jí mǎn fùHán Việtvăn tịch mãn phúcCấu tạo文 + 籍 + 滿 + 腹 · văn + tịch + mãn + phúc nghĩa thành phần: văn + tịch + mãn + phúc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 汉·赵壹《疾邪诗二首》:“文籍中满腹,不如一囊钱。”