文職工作 wén zhí gōng zuò · văn chức công tác Hán Việt: văn chức công tác · Pinyin: wén zhí gōng zuò Tổng quan Cấu tạo: 文 (văn) + 職 (chức) + 工 (công) + 作 (tác)Pinyinwén zhí gōng zuòHán Việtvăn chức công tácCấu tạo文 + 職 + 工 + 作 · văn + chức + công + tác nghĩa thành phần: văn + chức + công + tác