文脈主義 văn mạch chủ nghĩa Hán Việt: văn mạch chủ nghĩa Tổng quan Cấu tạo: 文 (văn) + 脈 (mạch) + 主 (chủ) + 義 (nghĩa)Hán Việtvăn mạch chủ nghĩaCấu tạo文 + 脈 + 主 + 義 · văn + mạch + chủ + nghĩa nghĩa thành phần: văn + mạch + chủ + nghĩa Nghĩa EngCihui contextualism