文致太平 wén zhì tài píng · văn trí thái bình Hán Việt: văn trí thái bình · Pinyin: wén zhì tài píng Tổng quan Cấu tạo: 文 (văn) + 致 (trí) + 太 (thái) + 平 (bình)Pinyinwén zhì tài píngHán Việtvăn trí thái bìnhCấu tạo文 + 致 + 太 + 平 · văn + trí + thái + bình nghĩa thành phần: văn + trí + thái + bình Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 意思是作文章粉饰太平。