文艺复兴的

văn nghệ phục hưng đích

Hán Việt: văn nghệ phục hưng đích

Tổng quan

sự phục hưng, (Renaissance) thời phục hưng, (Renaissance) (định ngữ) (thuộc) thời kỳ phục hưng

Cấu tạo: 文 (văn) + 藝 (nghệ) + 復 (phục) + 興 (hưng) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phục hưng

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi renaissance

Từ liên quan

Gần nghĩa

文艺作品 · 文艺协会 · 文艺复兴 · 文艺批评 · 文艺演出 · 文艺语言 · 文艺随笔 · 文藝批評