文藝思潮

văn nghệ tư triều

Hán Việt: văn nghệ tư triều

Tổng quan

Cấu tạo: (văn) + (nghệ) + (tư) + (triều)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 文藝思潮 ényì sīcháo n. trend of literary thought