文藝政策 văn nghệ chánh sách Hán Việt: văn nghệ chánh sách Tổng quan Cấu tạo: 文 (văn) + 藝 (nghệ) + 政 (chánh) + 策 (sách)Hán Việtvăn nghệ chánh sáchCấu tạo文 + 藝 + 政 + 策 · văn + nghệ + chánh + sách nghĩa thành phần: văn + nghệ + chánh + sách Nghĩa EngCihui 文藝政策 ényì zhèngcè n. guidelines laid down by the government for literary workers