文萊國旗 wén lái guó qí · văn lai quốc kì Hán Việt: văn lai quốc kì · Pinyin: wén lái guó qí Tổng quan Cấu tạo: 文 (văn) + 萊 (lai) + 國 (quốc) + 旗 (kì)Pinyinwén lái guó qíHán Việtvăn lai quốc kìCấu tạo文 + 萊 + 國 + 旗 · văn + lai + quốc + kì nghĩa thành phần: văn + lai + quốc + kì