文藝演出

wén yì yǎn chū văn nghệ diễn xuất

Hán Việt: văn nghệ diễn xuất · Pinyin: wén yì yǎn chū

Tổng quan

buổi biểu diễn nghệ thuật | LT:場|场

Cấu tạo: (văn) + (nghệ) + (diễn) + (xuất)

Nghĩa

Việt

  • Cihui buổi biểu diễn nghệ thuật | LT:場|场

Eng

  • CC-CEDICT theatrical performance|CL:場|场[chang3]
  • Cihui theatrical performance; CL:場|场