文行出處

wén xíng chū chǔ văn hành xuất xử

Hán Việt: văn hành xuất xử · Pinyin: wén xíng chū chǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (văn) + (hành) + (xuất) + (xử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 文:学问;行:品行;出:作官;处:隐居。旧指文人的学问、品行和对待出仕隐退的态度。
  • Tân Hoa Tự Điển 文学问;行品行;出作官;处隐居。旧指文人的学问、品行和对待出仕隐退的态度。