文行出處 wén xíng chū chǔ · văn hành xuất xử Hán Việt: văn hành xuất xử · Pinyin: wén xíng chū chǔ Tổng quan Cấu tạo: 文 (văn) + 行 (hành) + 出 (xuất) + 處 (xử)Pinyinwén xíng chū chǔHán Việtvăn hành xuất xửCấu tạo文 + 行 + 出 + 處 · văn + hành + xuất + xử nghĩa thành phần: văn + hành + xuất + xử